
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất nữ Anh | 22-03-2026 12:00 | Brighton & Hove Albion Women | Liverpool Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 18-03-2026 19:00 | Chelsea FC Women | Brighton & Hove Albion Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới Nữ, khu vực Châu Âu | 07-03-2026 15:00 | Serbia Women | Sweden Women | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới Nữ, khu vực Châu Âu | 03-03-2026 17:00 | Denmark Women | Serbia Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp FA Anh, Nữ | 22-02-2026 12:00 | West Ham United Women | Brighton & Hove Albion Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 08-02-2026 12:00 | West Ham United Women | Brighton & Hove Albion Women | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 01-02-2026 11:55 | Brighton & Hove Albion Women | London City Lionesses Women | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 23-01-2026 19:00 | Everton FC Women | Brighton & Hove Albion Women | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp FA Anh, Nữ | 18-01-2026 13:00 | Brighton & Hove Albion Women | Nottingham Forest Women | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 16-11-2025 12:00 | Brighton & Hove Albion Women | Leicester City Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Women's Premier League winner | 2 | 23/24 22/23 |
| Women's FA Cup winner | 1 | 22/23 |