
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-07-2010 | River U20 | L.A. Firpo | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
| 22-06-2012 | L.A. Firpo | Rosenborg | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
| 17-07-2013 | Rosenborg | San Jose Earthquakes | - | Cho thuê |
| 31-12-2013 | San Jose Earthquakes | Rosenborg | - | Kết thúc cho thuê |
| 11-01-2014 | Rosenborg | Ballenas | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2014 | Ballenas | FAS | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
| 29-01-2015 | FAS | CSD Municipal | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Guatemalan Champion Apertura | 1 | 20 |
| Gold Cup participant | 3 | 19 15 11 |
| Guatemalan Champion Clausura | 1 | 17 |
| CONCACAF Champions League participant | 3 | 15/16 14/15 13/14 |
| Europa League participant | 1 | 12/13 |
| Copa Centroamericana participant | 1 | 10/11 |
| Second highest goal scorer | 1 | 10/11 |