
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-01-2009 | CAI U20 | Independiente B | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2009 | Independiente B | Dinamo Tirana | - | Cho thuê |
| 30-06-2010 | Dinamo Tirana | Independiente B | - | Kết thúc cho thuê |
| 01-07-2011 | Independiente B | CA Independiente | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2012 | CA Independiente | Instituto de Córdoba | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 01-04-2014 | Instituto de Córdoba | JDT II | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
| 20-01-2016 | JDT II | Estudiantes de San Luis | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 21-07-2016 | Estudiantes de San Luis | UD Marbella | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2017 | UD Marbella | Free agent | - | Chuyển nhượng tự do |
| 03-01-2018 | Free agent | Extremadura | - | Chuyển nhượng tự do |
| 31-08-2018 | Extremadura | Sabadell | - | Cho thuê |
| 30-06-2019 | Sabadell | Extremadura | - | Kết thúc cho thuê |
| 01-07-2019 | Extremadura | No team | - | Giải phóng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Super League Kerala Champion | 1 | 25/26 |
| Bengali Federation Cup Winner | 1 | 20 |
| AFC Cup Participant | 1 | 19/20 |
| Copa Sudamericana winner | 1 | 09/10 |
| Albanian champion | 1 | 09/10 |