
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-01-2005 | Hosho High School | Kashima Antlers | - | Ký hợp đồng |
| 03-01-2013 | Kashima Antlers | Urawa Red Diamonds | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2022 | Urawa Red Diamonds | Hokkaido Consadole Sapporo | - | Cho thuê |
| 30-01-2023 | Hokkaido Consadole Sapporo | Urawa Red Diamonds | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-01-2025 | Urawa Red Diamonds | - | - | Giải nghệ |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 08-12-2024 05:00 | Urawa Red Diamonds | Albirex Niigata | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 30-11-2024 05:00 | Avispa Fukuoka | Urawa Red Diamonds | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 15-06-2024 10:00 | Cerezo Osaka | Urawa Red Diamonds | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 26-05-2024 07:00 | Urawa Red Diamonds | Machida Zelvia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 19-05-2024 05:00 | Jubilo Iwata | Urawa Red Diamonds | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 15-05-2024 10:30 | Urawa Red Diamonds | Kyoto Sanga | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 03-05-2024 07:00 | Kawasaki Frontale | Urawa Red Diamonds | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 28-04-2024 06:00 | Urawa Red Diamonds | Nagoya Grampus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 20-04-2024 07:00 | Urawa Red Diamonds | Gamba Osaka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 12-04-2024 10:00 | Kashiwa Reysol | Urawa Red Diamonds | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| FIFA Club World Cup participant | 2 | 24 18 |
| AFC Champions League participant | 11 | 23/24 21/22 18/19 16/17 15/16 14/15 12/13 10/11 09/10 08/09 07/08 |
| AFC Champions League winner | 2 | 21/22 16/17 |
| Japanese cup winner | 4 | 21 18 10 07 |
| J. League Best XI | 1 | 17 |
| Japanese league cup winner | 3 | 16 12 11 |
| Olympics participant | 1 | 15/16 |
| Hungarian 2nd division champion | 2 | 15/16 14/15 |
| Japanese Super Cup winner | 2 | 10 09 |
| Japanese champion | 3 | 09 08 07 |