
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2008 | Fortuna Sittard U19 | Fortuna Sittard | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2009 | Fortuna Sittard | MVV Maastricht | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2010 | MVV Maastricht | VVV Venlo | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2013 | VVV Venlo | Heracles Almelo | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | Heracles Almelo | Groningen | 0.85M € | Chuyển nhượng tự do |
| 02-07-2017 | Groningen | Vitesse Arnhem | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 05-07-2020 | Vitesse Arnhem | Feyenoord | - | Ký hợp đồng |
| 10-07-2022 | Feyenoord | Urawa Red Diamonds | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 04-01-2025 | Urawa Red Diamonds | NEC Nijmegen | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 29-11-2025 20:00 | NEC Nijmegen | Sparta Rotterdam | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 23-11-2025 13:30 | Feyenoord | NEC Nijmegen | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 09-11-2025 13:30 | NEC Nijmegen | Groningen | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 02-11-2025 15:45 | FC Utrecht | NEC Nijmegen | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 25-10-2025 19:00 | PEC Zwolle | NEC Nijmegen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 18-10-2025 14:40 | NEC Nijmegen | FC Twente Enschede | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 13-09-2025 16:45 | NEC Nijmegen | PSV Eindhoven | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 24-08-2025 12:30 | NEC Nijmegen | NAC Breda | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 22-05-2025 19:00 | FC Twente Enschede | NEC Nijmegen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 18-05-2025 12:30 | Heracles Almelo | NEC Nijmegen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| FIFA Club World Cup participant | 1 | 24 |
| AFC Champions League participant | 1 | 23/24 |
| Conference League participant | 1 | 21/22 |
| Conference League runner up | 1 | 21/22 |
| Europa League participant | 3 | 20/21 17/18 15/16 |