
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2008 | OFK Beograd U19 | OFK Beograd | - | Ký hợp đồng |
| 11-07-2013 | OFK Beograd | FK Hajduk 1912 | - | Ký hợp đồng |
| 04-08-2013 | FK Hajduk 1912 | FK Spartak Zlatibor Voda | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2016 | FK Spartak Zlatibor Voda | Crvena Zvezda | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2018 | Crvena Zvezda | BATE Borisov | 0.15M € | Chuyển nhượng tự do |
| 31-12-2022 | BATE Borisov | FK Mladost Gat Novi Sad | - | Ký hợp đồng |
| 11-09-2023 | FK Mladost Gat Novi Sad | - | - | Giải nghệ |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Belarusian Super Cup winner | 1 | 22 |
| Belarusian cup winner | 2 | 20/21 19/20 |
| Serbian champion | 2 | 18/19 17/18 |
| Europa League participant | 2 | 18/19 17/18 |
| European Under-19 participant | 1 | 10 |
| Top scorer | 1 | 06/07 |