
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2007 | UD Salamanca B (- 2013) | UD Salamanca (- 2013) | - | Ký hợp đồng |
| 28-07-2011 | UD Salamanca (- 2013) | Granada CF | 0.2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 29-07-2011 | Granada CF | Cadiz | - | Cho thuê |
| 29-06-2012 | Cadiz | Granada CF | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-08-2012 | Granada CF | Hercules | - | Cho thuê |
| 29-06-2013 | Hercules | Granada CF | - | Kết thúc cho thuê |
| 28-08-2013 | Granada CF | Deportivo Alavés | - | Cho thuê |
| 29-06-2014 | Deportivo Alavés | Granada CF | - | Kết thúc cho thuê |
| 09-07-2014 | Granada CF | Deportivo Alavés | - | Ký hợp đồng |
| 28-07-2015 | Deportivo Alavés | BG Pathum United | - | Ký hợp đồng |
| 21-12-2020 | BG Pathum United | Samut Prakan City | - | Cho thuê |
| 30-05-2021 | Samut Prakan City | BG Pathum United | - | Kết thúc cho thuê |
| 01-08-2021 | BG Pathum United | CD Guijuelo | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | CD Guijuelo | - | - | Giải nghệ |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Thai Champion | 1 | 20/21 |
| Thai Second League Champion | 1 | 19 |