
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2009 | Deportivo de La Coruña Youth | Atlético Coruña Montañeros U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2011 | Atlético Coruña Montañeros U19 | Racing Ferrol U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2012 | Racing Ferrol U19 | Levante UD U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2013 | Levante UD U19 | UD Levante B | - | Ký hợp đồng |
| 13-08-2014 | UD Levante B | Villarreal B | - | Cho thuê |
| 25-01-2015 | Villarreal B | UD Levante B | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2015 | UD Levante B | Levante | - | Ký hợp đồng |
| 30-08-2015 | Levante | Albacete Balompié SAD | - | Cho thuê |
| 29-06-2016 | Albacete Balompié SAD | Levante | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2019 | Levante | Valencia CF | - | Ký hợp đồng |
| 01-09-2019 | Valencia CF | Getafe | - | Cho thuê |
| 19-08-2020 | Getafe | Valencia CF | - | Kết thúc cho thuê |
| 02-01-2022 | Valencia CF | Deportivo Alavés | - | Ký hợp đồng |
| 03-07-2023 | Deportivo Alavés | FC Arouca | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 22-11-2025 14:25 | Al Ettifaq FC | Al Fayha | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 07-11-2025 13:20 | Al Fayha | Al Okhdood | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 01-11-2025 17:30 | Al Nassr FC | Al Fayha | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 23-10-2025 15:00 | Al Fayha | Al Taawoun | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 17-10-2025 15:05 | Al Fayha | Al Ittihad Club | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 27-09-2025 15:35 | Al Najma(KSA) | Al Fayha | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Vua Ả Rập Xê Út | 23-09-2025 15:35 | Al Zulfi | Al Fayha | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 19-09-2025 15:35 | Al Fayha | Al Shabab FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 13-09-2025 15:25 | Al Khaleej Club | Al Fayha | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 30-08-2025 15:55 | Al Fateh SC | Al Fayha | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Europa League participant | 1 | 19/20 |
| Spanish 2nd tier champion | 1 | 16/17 |