
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2016 | Solar SC | FC Dallas Academy | - | Ký hợp đồng |
| 27-05-2019 | FC Dallas Academy | North Texas SC | - | Cho thuê |
| 30-12-2019 | North Texas SC | FC Dallas Academy | - | Kết thúc cho thuê |
| 04-03-2020 | Free player | Louisville City FC | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2021 | Louisville City FC | Real Sociedad B | 0.2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 10-08-2023 | Real Sociedad B | Mirandes | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | Mirandes | Real Sociedad B | - | Kết thúc cho thuê |
| 22-08-2024 | Real Sociedad B | PAOK Saloniki | 0.6M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 27-02-2026 19:30 | Albacete Balompié SAD | Almeria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 22-02-2026 20:00 | Malaga | Albacete Balompié SAD | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 15-02-2026 17:30 | Albacete Balompié SAD | Sporting Gijon | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 08-02-2026 15:15 | Deportivo La Coruna | Albacete Balompié SAD | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | 03-02-2026 20:00 | Albacete Balompié SAD | FC Barcelona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 31-01-2026 15:15 | Albacete Balompié SAD | Real Zaragoza | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 24-01-2026 13:00 | Real Valladolid CF | Albacete Balompié SAD | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 18-01-2026 17:30 | Albacete Balompié SAD | Cadiz | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | 14-01-2026 20:00 | Albacete Balompié SAD | Real Madrid | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 10-01-2026 15:15 | Real Sociedad B | Albacete Balompié SAD | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Under-20 World Cup participant | 1 | 23 |
| Europa League participant | 1 | 22/23 |
| USL1 Regular Season Champion | 1 | 19 |
| USL1 Cup Champion | 1 | 19 |