
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2001 | Kyungshin Middle School (Seoul) | Yeongdeungpo Technical High School | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2005 | Yeongdeungpo Technical High School | Chung-Ang University | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2009 | Chung-Ang University | Ulsan HD FC | - | Ký hợp đồng |
| 14-12-2014 | Ulsan HD FC | Gimcheon Sangmu Football Club | - | Cho thuê |
| 14-09-2016 | Gimcheon Sangmu Football Club | Ulsan HD FC | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2016 | Ulsan HD FC | Jeonbuk Hyundai Motors | - | Ký hợp đồng |
| 14-07-2022 | Jeonbuk Hyundai Motors | Suwon Football Club | - | Cho thuê |
| 30-12-2022 | Suwon Football Club | Jeonbuk Hyundai Motors | - | Kết thúc cho thuê |
| 02-03-2023 | Jeonbuk Hyundai Motors | Suwon Football Club | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải K1 Hàn Quốc | 09-11-2025 07:30 | Ulsan HD FC | Suwon Football Club | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải K1 Hàn Quốc | 02-11-2025 07:30 | Suwon Football Club | Daegu Football Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K1 Hàn Quốc | 28-09-2025 07:30 | Jeju SK FC | Suwon Football Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K1 Hàn Quốc | 21-09-2025 07:30 | Suwon Football Club | Gangwon Football Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K1 Hàn Quốc | 14-09-2025 10:00 | Suwon Football Club | Gwangju Football Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K1 Hàn Quốc | 23-08-2025 10:00 | Gimcheon Sangmu Football Club | Suwon Football Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K1 Hàn Quốc | 16-08-2025 11:00 | Suwon Football Club | Ulsan HD FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K1 Hàn Quốc | 10-08-2025 10:00 | Daejeon Citizen | Suwon Football Club | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K1 Hàn Quốc | 02-08-2025 10:00 | Ulsan HD FC | Suwon Football Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K1 Hàn Quốc | 26-07-2025 10:00 | Suwon Football Club | FC Anyang | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| South Korean Cup Winner | 2 | 21/22 19/20 |
| South Korean champion | 5 | 20/21 19/20 18/19 17/18 16/17 |
| AFC Champions League participant | 6 | 20/21 19/20 18/19 17/18 13/14 11/12 |
| Asian Cup participant | 1 | 18/19 |
| World Cup participant | 2 | 18 14 |
| Korean K League 2 Champion | 1 | 14/15 |
| Defender of the Year | 2 | 14/15 12/13 |
| FIFA Club World Cup participant | 1 | 13 |
| AFC Champions League winner | 1 | 11/12 |
| South Korean League Cup Winner | 1 | 10/11 |