
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2014 | Boldklubben af 1893 Youth | Boldklubben af 1893 Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | Boldklubben af 1893 Youth | Boldklubben af 1893 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2017 | Boldklubben af 1893 | Thisted FC | - | Ký hợp đồng |
| 29-01-2019 | Thisted FC | Silkeborg | Unknown | Ký hợp đồng |
| 21-01-2020 | Silkeborg | Naestved | - | Ký hợp đồng |
| 31-07-2020 | Naestved | Boldklubben af 1893 | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng nhất Đan Mạch | 11-04-2026 12:00 | Aarhus Fremad | Boldklubben af 1893 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | |
| Giải hạng nhất Đan Mạch | 03-04-2026 12:00 | Boldklubben af 1893 | Hobro | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng nhất Đan Mạch | 21-03-2026 12:00 | Kolding FC | Boldklubben af 1893 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhất Đan Mạch | 13-03-2026 18:00 | Boldklubben af 1893 | Herfolge Boldklub Koge | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhất Đan Mạch | 07-03-2026 13:00 | Hillerod Fodbold | Boldklubben af 1893 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhất Đan Mạch | 27-02-2026 18:00 | Boldklubben af 1893 | Hvidovre IF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhất Đan Mạch | 28-11-2025 18:00 | Boldklubben af 1893 | Hobro | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhất Đan Mạch | 22-11-2025 12:00 | Middelfart Boldklub | Boldklubben af 1893 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhất Đan Mạch | 08-11-2025 13:00 | Boldklubben af 1893 | Lyngby | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng nhất Đan Mạch | 02-11-2025 16:00 | Esbjerg | Boldklubben af 1893 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Danish second tier champion | 1 | 19 |