
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2012 | Free player | Stallions FC | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2015 | Stallions FC | Kaya FC | - | Ký hợp đồng |
| 14-02-2023 | Kaya FC | Stallions FC | - | Ký hợp đồng |
| 30-01-2024 | Stallions FC | Free player | - | Giải phóng |
| 29-02-2024 | Free player | Bavarians FC | - | Ký hợp đồng |
| 26-09-2024 | Bavarians FC | Manila Digger FC | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Giải thách Liên đoàn | 01-11-2025 12:00 | Manila Digger FC | Preah Khan Reach Svay Rieng FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải thách Liên đoàn | 29-10-2025 09:00 | SP Falcons | Manila Digger FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| AFC Giải thách Liên đoàn | 26-10-2025 12:00 | Manila Digger FC | Ezra FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| AFC Cup Participant | 5 | 23/24 21/22 19/20 18/19 15/16 |
| Philippine champion | 1 | 22/23 |
| AFC Champions League participant | 1 | 20/21 |