
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2013 | FSV Frankfurt Youth | Eintracht Frankfurt Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2020 | Eintracht Frankfurt Youth | Eintracht Frankfurt U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Eintracht Frankfurt U17 | Free player | - | Giải phóng |
| 30-06-2022 | Free player | SV Sandhausen U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | SV Sandhausen U19 | SV Sandhausen | - | Ký hợp đồng |
| 19-07-2024 | SV Sandhausen | 1. FC Union Berlin | 0.3M € | Chuyển nhượng tự do |
| 20-07-2024 | 1. FC Union Berlin | 1. FC Magdeburg | - | Cho thuê |
| 29-06-2025 | 1. FC Magdeburg | 1. FC Union Berlin | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng hai Đức | 18-05-2025 13:30 | 1. FC Magdeburg | Fortuna Dusseldorf | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng hai Đức | 02-05-2025 16:30 | 1. FC Magdeburg | Preuben Munster | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng hai Đức | 25-04-2025 16:30 | Hertha Berlin | 1. FC Magdeburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng hai Đức | 20-04-2025 11:30 | 1. FC Magdeburg | SSV Jahn Regensburg | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng hai Đức | 12-04-2025 11:00 | SSV Ulm 1846 | 1. FC Magdeburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng hai Đức | 06-04-2025 11:30 | 1. FC Magdeburg | 1. FC Kaiserslautern | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng hai Đức | 29-03-2025 12:00 | Hannover 96 | 1. FC Magdeburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng hai Đức | 14-03-2025 17:30 | 1. FC Magdeburg | Hamburger SV | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng hai Đức | 08-03-2025 12:00 | SpVgg Greuther Fürth | 1. FC Magdeburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng hai Đức | 02-03-2025 12:30 | 1. FC Magdeburg | SV Darmstadt 98 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Landespokal Baden Winner | 1 | 23/24 |