
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2022 | CS Atletico Arad | UTA Arad U19 | - | Ký hợp đồng |
| 29-06-2023 | ACS Progresul Pecica | UTA Arad U19 | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2023 | UTA Arad U19 | ACS Socodor | - | Ký hợp đồng |
| 19-01-2024 | ACS Socodor | Corvinul Hunedoara | - | Cho thuê |
| 29-06-2025 | Corvinul Hunedoara | ACS Socodor | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Romania | 12-02-2026 18:30 | A.C.F. Gloria Bistrita | UTA Arad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Romania | 28-08-2025 14:00 | Corvinul Hunedoara | Farul Constanta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 14-08-2024 14:00 | FC Astana | Corvinul Hunedoara | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 01-08-2024 18:00 | Rijeka | Corvinul Hunedoara | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Romanian 2nd Division Champion | 1 | 25/26 |
| Europa League participant | 1 | 24/25 |
| Conference League participant | 1 | 24/25 |
| Romanian cup winner | 1 | 23/24 |