
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2013 | AS Roma U19 | AS Roma U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | AS Roma U19 | Sassuolo | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2017 | Sassuolo | AS Roma | 10M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ý | 10-04-2026 18:45 | AS Roma | Pisa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 05-04-2026 18:45 | Inter Milan | AS Roma | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 22-03-2026 17:00 | AS Roma | Lecce | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 19-03-2026 20:00 | AS Roma | Bologna | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 15-03-2026 17:00 | Como | AS Roma | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 12-03-2026 17:45 | Bologna | AS Roma | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 08-03-2026 17:00 | Genoa | AS Roma | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 01-03-2026 19:45 | AS Roma | Juventus | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 22-02-2026 19:45 | AS Roma | Cremonese | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 15-02-2026 19:45 | Napoli | AS Roma | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Euro participant | 1 | 24 |
| Europa League participant | 5 | 23/24 22/23 20/21 19/20 16/17 |
| Europa League runner-up | 1 | 22/23 |
| Conference League winner | 1 | 22 |
| Conference League participant | 1 | 21/22 |
| Player of the Tournament | 1 | 21/22 |
| European Under-21 participant | 2 | 19 17 |
| Champions League participant | 2 | 18/19 17/18 |