
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-09-2019 | Casa Sports | Villarreal U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2020 | Villarreal U19 | Villarreal B | - | Ký hợp đồng |
| 04-10-2020 | Villarreal B | Mirandes | - | Cho thuê |
| 29-06-2021 | Mirandes | Villarreal B | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2022 | Villarreal B | Villarreal CF | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | Villarreal CF | Chelsea | 37M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Đức | 16-05-2026 13:30 | FC Bayern Munich | FC Köln | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 09-05-2026 16:30 | VfL Wolfsburg | FC Bayern Munich | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 06-05-2026 19:00 | FC Bayern Munich | Paris Saint Germain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 02-05-2026 13:30 | FC Bayern Munich | 1. FC Heidenheim 1846 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Champions League | 28-04-2026 19:00 | Paris Saint Germain | FC Bayern Munich | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 25-04-2026 13:30 | 1. FSV Mainz 05 | FC Bayern Munich | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 19-04-2026 15:30 | FC Bayern Munich | VfB Stuttgart | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 11-04-2026 16:30 | FC St. Pauli | FC Bayern Munich | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 28-03-2026 16:00 | Senegal | Peru | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 18-03-2026 20:00 | FC Bayern Munich | Atalanta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| German Champion | 1 | 25/26 |
| German cup winner | 1 | 25/26 |
| FIFA Club World Cup winner | 1 | 25 |
| Conference League winner | 1 | 24/25 |
| Conference League participant | 2 | 24/25 22/23 |
| Africa Cup participant | 1 | 24 |
| English League Cup runner-up | 1 | 23/24 |
| La Liga Player of the Month | 1 | 22/23 |
| World Cup participant | 1 | 22 |