
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2017 | Akademisk Boldklub Youth | Akademisk Boldklub Youth | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2018 | Akademisk Boldklub Youth | AB Akademisk | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | AB Akademisk | BrondbyU19 | - | Ký hợp đồng |
| 31-07-2020 | BrondbyU19 | Brondby IF | - | Ký hợp đồng |
| 12-07-2023 | Brondby IF | Sheffield United | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 29-08-2024 | Sheffield United | Norwich City | - | Cho thuê |
| 11-01-2025 | Norwich City | Sheffield United | - | Kết thúc cho thuê |
| 12-01-2025 | Sheffield United | Norwich City | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Carabao Anh | 26-08-2025 18:45 | Norwich City | Southampton | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 26-04-2025 14:00 | Middlesbrough | Norwich City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 21-04-2025 14:00 | Millwall | Norwich City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 18-04-2025 14:00 | Norwich City | Portsmouth | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 11-04-2025 19:00 | Burnley | Norwich City | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Championship | 08-04-2025 18:45 | Norwich City | Sunderland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 05-04-2025 14:00 | Plymouth Argyle | Norwich City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 29-03-2025 15:00 | Norwich City | West Bromwich Albion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi | 24-03-2025 21:00 | Tunisia | Malawi | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi | 19-03-2025 16:00 | Liberia | Tunisia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Africa Cup participant | 2 | 24 22 |
| World Cup participant | 1 | 22 |
| Europa League participant | 1 | 21/22 |
| Danish champion | 1 | 20/21 |
| Danish second tier Youth Champion | 1 | 19 |