
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-07-2014 | Chepo FC | IMG Soccer Academy | - | Ký hợp đồng |
| 31-07-2015 | IMG Soccer Academy | Eckerd Tritons (Eckerd College) | - | Ký hợp đồng |
| 30-04-2017 | Eckerd Tritons (Eckerd College) | Lakeland Tropics | - | Cho thuê |
| 31-07-2017 | Lakeland Tropics | Eckerd Tritons (Eckerd College) | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-04-2018 | Eckerd Tritons (Eckerd College) | Lakeland Tropics | - | Cho thuê |
| 31-07-2018 | Lakeland Tropics | Eckerd Tritons (Eckerd College) | - | Kết thúc cho thuê |
| 19-02-2019 | Eckerd Tritons (Eckerd College) | Tampa Bay Rowdies | - | Ký hợp đồng |
| 20-07-2022 | Tampa Bay Rowdies | Indy Eleven | - | Ký hợp đồng |
| 13-06-2023 | Indy Eleven | Colorado Springs Switchbacks FC | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 31-05-2026 00:00 | Oakland Roots | Colorado Springs | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 24-05-2026 02:30 | Las Vegas Lights | Colorado Springs | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| USL Cup | 17-05-2026 01:00 | Colorado Springs | New Mexico United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 09-05-2026 01:00 | Colorado Springs | Orange County SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 03-05-2026 00:30 | San Antonio | Colorado Springs | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Mỹ Mở rộng | 30-04-2026 01:00 | Colorado Rapids | Colorado Springs | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| USL Cup | 26-04-2026 02:00 | Phoenix Rising FC | Colorado Springs | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 18-04-2026 21:00 | Colorado Springs | Monterey Bay FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Mỹ Mở rộng | 15-04-2026 00:00 | Colorado Springs | Sporting Kansas City | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 04-04-2026 21:00 | Colorado Springs | Lexington | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| USL Cup Champion | 1 | 23/24 |
| 1x USL Championship Champion | 1 | 23/24 |
| USL Regular Season Champion | 1 | 20/21 |