
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2019 | Arsenal FC Youth | Arsenal U18 | - | Ký hợp đồng |
| 20-03-2021 | Arsenal U18 | Derby County U23 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Derby County U23 | Derby County | - | Ký hợp đồng |
| 30-01-2022 | Derby County | Crystal Palace | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 31-01-2022 | Crystal Palace | Derby County | - | Cho thuê |
| 30-05-2022 | Derby County | Crystal Palace | - | Kết thúc cho thuê |
| 25-08-2022 | Crystal Palace | RWD Molenbeek | - | Cho thuê |
| 28-01-2023 | RWD Molenbeek | Crystal Palace | - | Kết thúc cho thuê |
| 29-01-2023 | Crystal Palace | Lincoln City | - | Cho thuê |
| 30-05-2023 | Lincoln City | Crystal Palace | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-07-2023 | Crystal Palace | Carlisle United | - | Cho thuê |
| 03-01-2024 | Carlisle United | Crystal Palace | - | Kết thúc cho thuê |
| 14-03-2024 | Crystal Palace | HJK Helsinki | - | Cho thuê |
| 30-12-2024 | HJK Helsinki | Crystal Palace | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-01-2025 | Crystal Palace | Motherwell | - | Cho thuê |
| 30-05-2025 | Motherwell | Crystal Palace | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 07-02-2026 19:30 | Grasshopper | Young Boys | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 31-01-2026 19:30 | Grasshopper | Lugano | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 24-01-2026 17:00 | Lausanne Sports | Grasshopper | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 18-01-2026 15:30 | Grasshopper | Thun | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 21-12-2025 15:30 | Grasshopper | St. Gallen | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 17-12-2025 19:30 | Young Boys | Grasshopper | 4 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 13-12-2025 17:00 | FC Sion | Grasshopper | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 06-12-2025 17:00 | Grasshopper | Servette | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Thụy Sĩ | 02-12-2025 19:00 | SC Cham | Grasshopper | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 29-11-2025 17:00 | FC Zurich | Grasshopper | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Belgian Second League Champion | 1 | 22/23 |