
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-01-2018 | CD América de Cali U20 | Racing Club U20 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2018 | Racing Club U20 | CD América de Cali U20 | - | Ký hợp đồng |
| 21-07-2021 | Free player | Bogota FC | - | Ký hợp đồng |
| 06-07-2022 | Bogota FC | Inter Palmira | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | Inter Palmira | Bogota FC | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2023 | Bogota FC | Deportiva Once Caldas | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | Deportiva Once Caldas | Bogota FC | - | Kết thúc cho thuê |
| 12-07-2024 | Bogota FC | CD Tudelano | - | Ký hợp đồng |
| 03-02-2025 | CD Tudelano | Free player | - | Giải phóng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 17-04-2026 21:00 | Jaguares de Cordoba | Deportivo Pasto | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 07-04-2026 01:10 | Atletico Nacional Medellin | Jaguares de Cordoba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 02-04-2026 23:20 | Jaguares de Cordoba | Millonarios | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 28-03-2026 23:10 | Deportes Tolima | Jaguares de Cordoba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 23-03-2026 23:20 | Jaguares de Cordoba | Aguilas Doradas | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 19-03-2026 21:10 | Alianza Fútbol Club | Jaguares de Cordoba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 15-03-2026 23:20 | Jaguares de Cordoba | Dep.Independiente Medellin | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 09-03-2026 21:00 | Llaneros FC | Jaguares de Cordoba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| RFEF Tây Ban Nha | 29-01-2025 17:30 | Real Sociedad C | CD Tudelano | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | 31-10-2024 19:00 | CD Tudelano | Deportiva Minera | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu