
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2016 | FK Anzhi U19 | FK Anzhi Youth | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2018 | FK Anzhi Youth | Anzhi Makhachkala | - | Ký hợp đồng |
| 23-01-2020 | Anzhi Makhachkala | FK Ufa | 0.04M € | Chuyển nhượng tự do |
| 21-01-2021 | FK Ufa | Volgar-Gazprom Astrachan | - | Cho thuê |
| 29-06-2021 | Volgar-Gazprom Astrachan | FK Ufa | - | Kết thúc cho thuê |
| 14-07-2022 | FK Ufa | Akhmat Grozny | 4M € | Chuyển nhượng tự do |
| 20-08-2024 | Akhmat Grozny | FK Makhachkala | 0.5M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 21-03-2026 13:00 | CSKA Moscow | Dynamo Makhachkala | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| cúp Nga | 18-03-2026 15:15 | Zenit St. Petersburg | Dynamo Makhachkala | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 13-03-2026 16:30 | Dynamo Makhachkala | Gazovik Orenburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 08-03-2026 11:30 | Krylya Sovetov | Dynamo Makhachkala | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 28-02-2026 17:00 | Dynamo Makhachkala | Rubin Kazan | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 07-12-2025 11:00 | Dynamo Makhachkala | FC Pari Nizhniy Novgorod | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 01-12-2025 16:30 | FC Sochi | Dynamo Makhachkala | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 23-11-2025 14:30 | Dynamo Moscow | Dynamo Makhachkala | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 08-11-2025 13:30 | Dynamo Makhachkala | CSKA Moscow | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| cúp Nga | 05-11-2025 15:15 | Dynamo Makhachkala | CSKA Moscow | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Best young player | 1 | 22 |
| Top scorer | 1 | 21/22 |
| Player of the Year | 1 | 21/22 |