
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2010 | Mamelodi Sundowns Youth | Mamelodi Sundowns | - | Ký hợp đồng |
| 31-07-2011 | Mamelodi Sundowns | Royal AM | - | Cho thuê |
| 29-06-2012 | Royal AM | Mamelodi Sundowns | - | Kết thúc cho thuê |
| 18-07-2012 | Mamelodi Sundowns | University of Pretoria FC | - | Cho thuê |
| 29-06-2013 | University of Pretoria FC | Mamelodi Sundowns | - | Kết thúc cho thuê |
| 01-07-2013 | Mamelodi Sundowns | University of Pretoria FC | - | Ký hợp đồng |
| 09-07-2014 | University of Pretoria FC | Bidvest Wits | 0.486M € | Chuyển nhượng tự do |
| 14-10-2020 | Bidvest Wits | Free player | - | Giải phóng |
| 17-08-2021 | Free player | Supersport United | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Supersport United | Free player | - | Giải phóng |
| 30-09-2023 | Free player | Wits University | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2025 | Wits University | Highbury FC | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Ngoại hạng Nam Phi | 16-09-2025 17:30 | Durban City FC | Siwelele | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Africa Cup participant | 1 | 19 |
| South African cup winner | 1 | 17/18 |
| South African champion | 1 | 16/17 |