| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2014 | Excelsior Jeugd | Excelsior Rotterdam U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | Excelsior Rotterdam U17 | Excelsior Maassluis U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | Excelsior Maassluis U19 | Excelsior Maassluis | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Excelsior Maassluis | Sparta Rotterdam U21 | - | Ký hợp đồng |
| 05-02-2020 | Sparta Rotterdam U21 | Excelsior Maassluis | - | Ký hợp đồng |
| 05-02-2020 | Excelsior Maassluis | Free player | - | Giải phóng |
| 30-06-2024 | Excelsior Maassluis | Free player | - | Giải phóng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 28-02-2026 13:30 | Excelsior Maassluis | HSV Hoek | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 21-02-2026 14:00 | Jong Sparta Rotterdam Youth | Excelsior Maassluis | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 14-02-2026 13:30 | Excelsior Maassluis | Rijnsburgse Boys | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 07-02-2026 13:30 | Excelsior Maassluis | Spakenburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 31-01-2026 13:30 | Koninklijke HFC | Excelsior Maassluis | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 24-01-2026 13:30 | Excelsior Maassluis | Katwijk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 17-01-2026 17:00 | De Treffers | Excelsior Maassluis | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp bóng đá Hà Lan | 17-12-2025 17:45 | Excelsior Maassluis | AFC Ajax | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 13-12-2025 13:30 | Excelsior Maassluis | Barendrecht | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 06-12-2025 14:30 | Almere City Youth | Excelsior Maassluis | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Dutch amateur champion | 1 | 16 |