
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2013 | VfL Bochum Youth | Bochum U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | Bochum U17 | VfL Bochum U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | VfL Bochum U19 | VfL Bochum 1848 | - | Ký hợp đồng |
| 01-01-2017 | VfL Bochum 1848 | Fortuna Dusseldorf | - | Ký hợp đồng |
| 21-01-2019 | Fortuna Dusseldorf | SV Wehen Wiesbaden | - | Cho thuê |
| 29-06-2020 | SV Wehen Wiesbaden | Fortuna Dusseldorf | - | Kết thúc cho thuê |
| 06-08-2021 | Fortuna Dusseldorf | Genclerbirligi | - | Ký hợp đồng |
| 07-02-2023 | Genclerbirligi | Kasimpasa | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 23-11-2025 15:05 | Al Okhdood | Al Shabab FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 07-11-2025 13:20 | Al Fayha | Al Okhdood | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 31-10-2025 13:40 | Al Okhdood | Al Najma(KSA) | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Vua Ả Rập Xê Út | 28-10-2025 15:10 | Al Okhdood | Al Hilal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 25-10-2025 14:40 | Al Qadsiah | Al Okhdood | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 18-10-2025 15:15 | Al Okhdood | Al Hazem | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 25-09-2025 18:00 | Al Hilal | Al Okhdood | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| Cúp Vua Ả Rập Xê Út | 21-09-2025 15:30 | Al-Raed SFC | Al Okhdood | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 18-09-2025 18:00 | NEOM Sports Club | Al Okhdood | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 13-09-2025 15:45 | Al Okhdood | Al Taawoun | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Hessen Cup winner | 1 | 18/19 |
| Fritz Walter Bronze medalist | 1 | 18 |
| German second tier champion | 1 | 17/18 |
| Promotion to 1st league | 1 | 17/18 |
| U20 Elite League Winner | 1 | 17/18 |
| European Under-19 participant | 2 | 17 16 |
| Under-17 World Cup participant | 1 | 15 |
| Euro Under-17 participant | 1 | 15 |
| Torneio Internacional Algarve U17 | 1 | 15 |