
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2021 | Al Hilal U23 | Al Hilal | - | Ký hợp đồng |
| 11-01-2024 | Al Hilal | Al-Shabab FC | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | Al-Shabab FC | Al Hilal | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-08-2024 | Al Hilal | Al-Shabab FC | - | Cho thuê |
| 29-06-2025 | Al-Shabab FC | Al Hilal | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu Quốc tế | 31-05-2026 00:00 | Ecuador | Saudi Arabia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 21-05-2026 18:00 | Al Ittihad Club | Al Qadsiah | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 14-05-2026 18:00 | Al Qadsiah | Al Hazem | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 09-05-2026 18:00 | Al Fayha | Al Qadsiah | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 03-05-2026 18:00 | Al Qadsiah | Al Nassr FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 29-04-2026 16:00 | Al Riyadh | Al Qadsiah | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 14-04-2026 18:00 | Al Qadsiah | Al Shabab FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 09-04-2026 16:00 | Damac | Al Qadsiah | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 05-04-2026 18:00 | Al Ettifaq FC | Al Qadsiah | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 31-03-2026 16:00 | Serbia | Saudi Arabia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Best young player | 1 | 25 |
| Saudi Super Cup Winner | 2 | 24/25 21/22 |
| Saudi Arabian champion | 2 | 23/24 21/22 |
| AFC Champions League participant | 3 | 23/24 21/22 20/21 |
| FIFA Club World Cup participant | 2 | 23 22 |
| Saudi Cup Winner | 1 | 22/23 |
| AFC Champions League winner | 1 | 20/21 |