
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2011 | Free player | Chamchuri United | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2013 | Chamchuri United | TOT SC (1954 - 2016) | - | Ký hợp đồng |
| 13-01-2016 | TOT SC (1954 - 2016) | Khonkaen United | - | Ký hợp đồng |
| 17-10-2016 | Khonkaen United | Buriram United | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Asean Club Championship Shopee Cup | 27-05-2026 12:00 | Buriram United | Selangor FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Asean Club Championship Shopee Cup | 20-05-2026 13:00 | Selangor FC | Buriram United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Asean Club Championship Shopee Cup | 13-05-2026 12:00 | Buriram United | Johor Darul Ta'zim FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Asean Club Championship Shopee Cup | 06-05-2026 12:00 | Johor Darul Ta'zim FC | Buriram United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Thái League 1 | 02-05-2026 12:30 | Port FC | Buriram United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Thái League 1 | 29-04-2026 12:00 | Rayong FC | Buriram United | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Thái League 1 | 26-04-2026 11:30 | Kanchanaburi Power FC | Buriram United | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Thái League 1 | 12-04-2026 12:00 | Buriram United | Ayutthaya United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Liên đoàn Thái Lan | 08-04-2026 12:00 | Buriram United | BG Pathum United | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Thái League 1 | 04-04-2026 12:00 | Ratchaburi FC | Buriram United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Thai Champion | 7 | 25/26 24/25 23/24 22/23 21/22 17/18 16/17 |
| ASEAN Club Championship Winner | 1 | 24/25 |
| Thai Cup Winner | 3 | 24/25 22/23 21/22 |
| Thai League Cup Winner | 3 | 24/25 22/23 21/22 |
| AFC Champions League participant | 3 | 23/24 18/19 17/18 |
| Asian Cup participant | 1 | 22/23 |
| AFF Championship winner | 2 | 21/22 19/20 |
| Thailand Champions Cup Winner | 1 | 18/19 |
| Footballer of the Year | 1 | 17 |