
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-07-2019 | America Mineiro (w) | Cruzeiro (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 30-12-2021 | Cruzeiro (w) | Internacional (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-01-2023 | Internacional (w) | SC Corinthians Paulista (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Libertadores Nữ | 18-10-2025 19:30 | SC Corinthians Paulista Women | Deportivo Cali Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Libertadores Nữ | 15-10-2025 23:00 | SC Corinthians Paulista Women | Ferroviaria SP Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Libertadores Nữ | 08-10-2025 23:00 | Independiente Santa Fe (W) | SC Corinthians Paulista Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Libertadores Nữ | 05-10-2025 19:00 | SC Corinthians Paulista Women | Always Ready Women | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Libertadores Nữ | 02-10-2025 19:00 | SC Corinthians Paulista Women | Independiente del Valle Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp América Nữ | 02-08-2025 21:00 | Colombia Women | Brazil Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp América Nữ | 30-07-2025 00:00 | Brazil Women | Uruguay Women | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp América Nữ | 26-07-2025 00:00 | Brazil Women | Colombia Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp América Nữ | 23-07-2025 00:00 | Paraguay Women | Brazil Women | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp América Nữ | 14-07-2025 00:00 | Brazil Women | Venezuela Women | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Supercopa Feminino winner | 1 | 23 |
| Brasileiro Women runner-up | 1 | 22 |
| CONMEBOL Copa America Femenina winner | 1 | 22 |
| Gaúcho Women runner-up | 1 | 22 |
| Brasil Ladies Cup runner-up | 1 | 22 |
| Mineiro Women runner-up | 2 | 21 20 |