
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2020 | Rosario Central U20 | CA Rosario Central II | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | CA Rosario Central II | Rosario Central | - | Ký hợp đồng |
| 07-08-2023 | Rosario Central | Tottenham Hotspur | 15M € | Chuyển nhượng tự do |
| 31-01-2024 | Tottenham Hotspur | Sevilla FC | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | Sevilla FC | Tottenham Hotspur | - | Kết thúc cho thuê |
| 06-08-2024 | Tottenham Hotspur | RCD Espanyol de Barcelona | - | Cho thuê |
| 29-06-2025 | RCD Espanyol de Barcelona | Tottenham Hotspur | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 23-11-2025 20:30 | Rosario Central | Estudiantes La Plata | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 08-11-2025 00:00 | Rosario Central | San Lorenzo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 01-11-2025 00:15 | Instituto de Córdoba | Rosario Central | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 24-10-2025 19:00 | Sarmiento Junin | Rosario Central | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 19-10-2025 21:00 | Rosario Central | CA Platense | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 12-10-2025 01:15 | Velez Sarsfield | Rosario Central | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 27-09-2025 17:30 | Gimnasia La Plata | Rosario Central | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 21-09-2025 22:00 | Rosario Central | Talleres Cordoba | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 14-09-2025 20:30 | Rosario Central | Boca Juniors | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 16-08-2025 21:30 | Rosario Central | Deportivo Riestra | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Under-20 World Cup participant | 1 | 23 |