
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2014 | Defensa y Justicia U19 | Defensa Y Justicia | - | Ký hợp đồng |
| 15-08-2014 | Defensa Y Justicia | Villa Dalmine | - | Cho thuê |
| 30-12-2015 | Villa Dalmine | Defensa Y Justicia | - | Kết thúc cho thuê |
| 14-07-2017 | Defensa Y Justicia | AIK | - | Ký hợp đồng |
| 17-01-2019 | AIK | Anorthosis Famagusta FC | - | Cho thuê |
| 29-06-2019 | Anorthosis Famagusta FC | AIK | - | Kết thúc cho thuê |
| 28-07-2019 | AIK | Union La Calera | - | Cho thuê |
| 13-02-2021 | Union La Calera | AIK | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-01-2023 | AIK | Inter Miami CF | 0.75M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-01-2024 | Inter Miami CF | Fehérvár FC | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Chile | 19-04-2026 00:00 | D. Concepcion | Deportes La Serena | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Chile | 11-04-2026 19:00 | Deportes La Serena | Everton CD | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Chile | 05-04-2026 22:00 | Universidad de Chile | Deportes La Serena | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Copa de la Liga | 28-03-2026 21:30 | Union La Calera | Deportes La Serena | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Copa de la Liga | 25-03-2026 23:30 | Audax Italiano | Deportes La Serena | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Copa de la Liga | 20-03-2026 21:00 | Universidad de Chile | Deportes La Serena | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Chile | 15-03-2026 23:30 | Nublense | Deportes La Serena | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Chile | 06-03-2026 21:00 | Deportes La Serena | Union La Calera | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Chile | 27-02-2026 21:00 | Cobresal | Deportes La Serena | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Chile | 22-02-2026 15:00 | Deportes La Serena | Universidad de Concepcion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Swedish champion | 1 | 18 |