
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 29-01-2015 | Cape Town City FC Youth | Cape Town City FC | - | Ký hợp đồng |
| 30-08-2016 | Cape Town City FC | Supersport United | - | Ký hợp đồng |
| 01-10-2020 | Supersport United | Mamelodi Sundowns | 0.62M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Ngoại hạng Nam Phi | 09-05-2026 15:30 | Mamelodi Sundowns | Siwelele | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Nam Phi | 06-05-2026 17:30 | Mamelodi Sundowns | Kaizer Chiefs | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Nam Phi | 03-05-2026 13:00 | Mamelodi Sundowns | Polokwane City FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Nam Phi | 29-04-2026 17:30 | Polokwane City FC | Mamelodi Sundowns | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Nam Phi | 26-04-2026 15:30 | Richards Bay | Mamelodi Sundowns | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Nam Phi | 22-04-2026 17:30 | Mamelodi Sundowns | Stellenbosch FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Nam Phi | 07-04-2026 17:30 | Durban City FC | Mamelodi Sundowns | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Nam Phi | 03-04-2026 17:30 | Mamelodi Sundowns | Chippa United | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 31-03-2026 17:30 | South Africa | Panama | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 27-03-2026 17:00 | South Africa | Panama | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| South African champion | 5 | 24/25 23/24 22/23 21/22 20/21 |
| Africa Cup participant | 1 | 24 |
| African Football League Winner | 1 | 23/24 |
| MTN8 Cup Winner | 2 | 21/22 17/18 |
| Nedbank Cup Winner | 2 | 21/22 16/17 |
| Olympics participant | 1 | 15/16 |