
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2015 | UKS SMS Lodz U19 | Lechia Gdansk U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | Lechia Gdansk U19 | Lechia Gdansk II | - | Ký hợp đồng |
| 24-07-2017 | Lechia Gdansk II | Gornik Leczna | - | Cho thuê |
| 29-06-2018 | Gornik Leczna | Lechia Gdansk II | - | Kết thúc cho thuê |
| 17-07-2018 | Lechia Gdansk II | Lechia Gdansk | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Lechia Gdansk | Zaglebie Lubin | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 30-11-2025 16:30 | Zaglebie Lubin | Jagiellonia Bialystok | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 07-11-2025 19:30 | Zaglebie Lubin | Gornik Zabrze | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 03-11-2025 19:30 | Cracovia Krakow | Zaglebie Lubin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 24-10-2025 16:00 | LKS Nieciecza | Zaglebie Lubin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 19-10-2025 15:30 | Zaglebie Lubin | Legia Warszawa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 04-10-2025 15:30 | Radomiak Radom | Zaglebie Lubin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 28-07-2025 17:00 | GKS Katowice | Zaglebie Lubin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 03-05-2025 15:30 | Slask Wroclaw | Zaglebie Lubin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 28-04-2025 17:00 | Zaglebie Lubin | Stal Mielec | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 21-04-2025 12:45 | Jagiellonia Bialystok | Zaglebie Lubin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Polish Super Cup winner | 1 | 19/20 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 19 |
| Polish cup winner | 1 | 18/19 |