
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2014 | Team Wellington Youth (2004 - 2021) | Wellington Phoenix Reserve | - | Ký hợp đồng |
| 31-07-2017 | Wellington Phoenix Reserve | Virginia Cavaliers (University of Virginia) | - | Ký hợp đồng |
| 09-01-2020 | Virginia Cavaliers (University of Virginia) | Viking | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2022 | Viking | Brondby IF | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 29-08-2023 | Brondby IF | Viking | 0.6M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Na Uy | 12-07-2026 17:15 | Sarpsborg 08 | Viking | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 27-06-2026 03:00 | New Zealand | Belgium | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 22-06-2026 01:00 | New Zealand | Egypt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 16-06-2026 01:00 | IR Iran | New Zealand | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 06-06-2026 20:00 | England | New Zealand | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Na Uy | 25-04-2026 14:00 | Fredrikstad | Viking | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Na Uy | 18-04-2026 16:00 | Viking | Brann | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Na Uy | 11-04-2026 16:00 | Viking | Bodo Glimt | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Na Uy | 06-04-2026 12:30 | Vålerenga Fotball Elite | Viking | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| FIFA Series | 30-03-2026 06:15 | New Zealand | Chile | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Norwegian champion | 1 | 25 |
| Danish runner-up | 1 | 24 |
| Olympics participant | 2 | 23/24 20/21 |
| Under-20 World Cup participant | 2 | 19 17 |
| Player of the Tournament | 1 | 18/19 |
| Under-17 World Cup participant | 1 | 15 |