
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2013 | Eastern Suburbs FC (AUS) | FFA Centre of Excellence (- 2017) | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | FFA Centre of Excellence (- 2017) | Melbourne City | - | Ký hợp đồng |
| 08-08-2018 | Melbourne City | Manchester City | 0.89M € | Chuyển nhượng tự do |
| 16-08-2018 | Manchester City | Celtic FC | - | Cho thuê |
| 29-06-2020 | Celtic FC | Manchester City | - | Kết thúc cho thuê |
| 06-08-2020 | Manchester City | FC Utrecht | - | Cho thuê |
| 24-01-2021 | FC Utrecht | Manchester City | - | Kết thúc cho thuê |
| 25-01-2021 | Manchester City | Aarhus AGF | - | Cho thuê |
| 29-06-2021 | Aarhus AGF | Manchester City | - | Kết thúc cho thuê |
| 18-08-2021 | Manchester City | KVSK Lommel | - | Cho thuê |
| 29-06-2022 | KVSK Lommel | Manchester City | - | Kết thúc cho thuê |
| 24-07-2022 | Manchester City | FC Macarthur | - | Ký hợp đồng |
| 08-07-2023 | FC Macarthur | Melbourne Victory | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Giải vô địch Champions Elite | 03-03-2026 07:45 | Melbourne City | Buriram United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 28-02-2026 04:00 | Auckland FC | Melbourne City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 21-02-2026 08:35 | Melbourne City | Melbourne Victory | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions Elite | 18-02-2026 10:00 | Melbourne City | Gangwon Football Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions Elite | 11-02-2026 10:00 | Ulsan HD FC | Melbourne City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 07-02-2026 08:35 | Western Sydney | Melbourne City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Hungary | 26-10-2025 16:30 | Ferencvarosi TC | Zalaegerszegi TE | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 10-10-2025 23:40 | Canada | Australia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Hungary | 16-08-2025 18:15 | Ferencvarosi TC | Puskas Akademia FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Hungary | 09-08-2025 18:15 | Nyiregyhaza | Ferencvarosi TC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Australian cup winner | 1 | 21/22 |
| Olympics participant | 1 | 20/21 |
| Scottish cup winner | 1 | 19/20 |
| Scottish champion | 2 | 19/20 18/19 |
| World Cup participant | 1 | 18 |
| Under-17 World Cup participant | 1 | 15 |