
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Serie B Italia | 07-02-2026 16:15 | Palermo | Empoli | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Serie B Italia | 30-01-2026 19:30 | Bari | Palermo | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Serie B Italia | 24-01-2026 16:15 | Modena | Palermo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Serie B Italia | 18-01-2026 16:15 | Palermo | Spezia | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Serie B Italia | 11-01-2026 14:00 | Mantova | Palermo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Serie B Italia | 27-12-2025 16:15 | Palermo | Padova | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Serie B Italia | 20-12-2025 16:15 | Avellino | Palermo | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Serie B Italia | 12-12-2025 19:30 | Palermo | Sampdoria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Serie B Italia | 07-12-2025 16:15 | Empoli | Palermo | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Serie B Italia | 29-11-2025 18:30 | Palermo | Carrarese | 3 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Top scorer | 2 | 23/24 10/11 |
| Euro participant | 1 | 21 |
| German cup runner-up | 1 | 19/20 |
| Champions League participant | 2 | 19/20 16/17 |
| Finnish champion | 3 | 13 12 11 |
| Europa League participant | 1 | 12/13 |