
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2010 | Standard Liège U17 | Standard Liege II | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2011 | Standard Liege II | Standard Liege | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | Standard Liege | Marseille | 6M € | Chuyển nhượng tự do |
| 02-07-2016 | Marseille | Chelsea | 39M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-01-2018 | Chelsea | Borussia Dortmund | 1M € | Cho thuê |
| 29-06-2018 | Borussia Dortmund | Chelsea | - | Kết thúc cho thuê |
| 09-08-2018 | Chelsea | Valencia CF | 3M € | Cho thuê |
| 29-01-2019 | Valencia CF | Chelsea | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-01-2019 | Chelsea | Crystal Palace | 1M € | Cho thuê |
| 29-06-2019 | Crystal Palace | Chelsea | - | Kết thúc cho thuê |
| 09-09-2020 | Chelsea | Crystal Palace | - | Cho thuê |
| 30-05-2021 | Crystal Palace | Chelsea | - | Kết thúc cho thuê |
| 17-08-2021 | Chelsea | Besiktas JK | 0.15M € | Cho thuê |
| 29-06-2022 | Besiktas JK | Chelsea | - | Kết thúc cho thuê |
| 01-09-2022 | Chelsea | Fenerbahce | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2024 | Fenerbahce | Galatasaray | - | Ký hợp đồng |
| 02-02-2025 | Galatasaray | Eintracht Frankfurt | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Đức | 30-11-2025 16:30 | Eintracht Frankfurt | VfL Wolfsburg | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| Champions League | 26-11-2025 20:00 | Eintracht Frankfurt | Atalanta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 01-11-2025 14:30 | 1. FC Heidenheim 1846 | Eintracht Frankfurt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Liên đoàn bóng đá Đức | 28-10-2025 17:30 | Eintracht Frankfurt | Borussia Dortmund | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 21-09-2025 13:30 | Eintracht Frankfurt | 1. FC Union Berlin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 18-09-2025 19:00 | Eintracht Frankfurt | Galatasaray | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 12-09-2025 18:30 | Bayer 04 Leverkusen | Eintracht Frankfurt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 30-08-2025 13:30 | TSG Hoffenheim | Eintracht Frankfurt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Liên đoàn bóng đá Đức | 17-08-2025 11:00 | Engers | Eintracht Frankfurt | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Đức | 17-05-2025 13:30 | SC Freiburg | Eintracht Frankfurt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Turkish cup winner | 2 | 24/25 22/23 |
| Turkish champion | 1 | 24/25 |
| Conference League participant | 1 | 23/24 |
| Top scorer | 3 | 23/24 22/23 22/23 |
| Europa League participant | 5 | 22/23 17/18 15/16 13/14 11/12 |
| World Cup participant | 2 | 22 18 |
| Turkish Super Cup winner | 1 | 21/22 |
| Champions League participant | 4 | 21/22 19/20 18/19 17/18 |
| Euro participant | 2 | 21 16 |
| Spanish cup winner | 1 | 18/19 |
| FA Cup Winner | 1 | 18 |
| World Cup third place | 1 | 18 |
| English Champion | 1 | 16/17 |
| Ligue 1 Player of the Month | 1 | 15/16 |