
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2011 | Brasilis Futebol Clube (SP) | Clube Atlético Guaçuano (SP) | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2013 | Clube Atlético Guaçuano (SP) | Sociedade Esportiva Matonense (SP) | - | Ký hợp đồng |
| 27-05-2014 | Sociedade Esportiva Matonense (SP) | União São João Esporte Clube (SP) | - | Cho thuê |
| 30-12-2014 | União São João Esporte Clube (SP) | Sociedade Esportiva Matonense (SP) | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2015 | Sociedade Esportiva Matonense (SP) | Botafogo SP | - | Ký hợp đồng |
| 01-06-2017 | Botafogo SP | Santos FC B | - | Ký hợp đồng |
| 23-01-2018 | Santos FC B | Santos | - | Ký hợp đồng |
| 01-06-2018 | Santos B | Santos | - | Chuyển nhượng tự do |
| 30-01-2021 | Santos | Kashima Antlers | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-01-2021 | Kashima Antlers | Santos | - | Chuyển nhượng tự do |
| 31-12-2023 | Kashima Antlers | Santos | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 28-02-2026 08:00 | V-Varen Nagasaki | Cerezo Osaka | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 21-02-2026 06:00 | Nagoya Grampus | V-Varen Nagasaki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 13-02-2026 10:00 | Vissel Kobe | V-Varen Nagasaki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 06-02-2026 10:00 | V-Varen Nagasaki | Sanfrecce Hiroshima | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 29-11-2025 05:00 | Tokushima Vortis | V-Varen Nagasaki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 23-11-2025 04:05 | V-Varen Nagasaki | Mito Hollyhock | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 08-11-2025 05:30 | Ehime FC | V-Varen Nagasaki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 02-11-2025 05:00 | Jubilo Iwata | V-Varen Nagasaki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 25-10-2025 08:00 | V-Varen Nagasaki | FC Imabari | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 18-10-2025 08:00 | V-Varen Nagasaki | Ventforet Kofu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Champion Campeonato Brasileiro Série B | 1 | 23/24 |