
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2007 | Torpedo Mykolaiv | FC Shakhtar Donetsk U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2010 | FC Shakhtar Donetsk U17 | Shakhtar Donetsk II | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2010 | Shakhtar Donetsk II | FC Mariupol | - | Cho thuê |
| 31-07-2011 | FC Mariupol | Shakhtar Donetsk II | - | Kết thúc cho thuê |
| 28-02-2014 | Shakhtar Donetsk II | Shakhtar 3 Donetsk | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | Shakhtar 3 Donetsk | Bayer 04 Leverkusen | 0.255M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2018 | Bayer 04 Leverkusen | Free player | - | Giải phóng |
| 26-09-2018 | Free player | Vejle | - | Ký hợp đồng |
| 16-07-2019 | Vejle | Zorya | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Zorya | Free player | - | Giải phóng |
| 29-09-2021 | Free player | Desna Chernihiv | - | Ký hợp đồng |
| 24-01-2022 | Desna Chernihiv | Riga FC | - | Ký hợp đồng |
| 20-09-2022 | Riga FC | FC Vorskla Poltava | - | Ký hợp đồng |
| 16-01-2024 | FC Vorskla Poltava | Metalist 1925 Kharkiv | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Bóng đá hạng Nhất Quốc gia Ukraina | 01-06-2025 12:40 | Metalist 1925 Kharkiv | FC Livyi Bereh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá hạng Nhất Quốc gia Ukraina | 29-05-2025 15:00 | FC Livyi Bereh | Metalist 1925 Kharkiv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá hạng Nhất Quốc gia Ukraina | 26-07-2024 12:30 | FC Livyi Bereh | Metalist 1925 Kharkiv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 25-05-2024 12:30 | Metalist 1925 Kharkiv | Veres | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 19-05-2024 12:30 | Metalist 1925 Kharkiv | Polissya Zhytomyr | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 28-04-2024 15:30 | Kryvbas | Metalist 1925 Kharkiv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 22-04-2024 12:30 | Metalist 1925 Kharkiv | Obolon Kyiv | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 15-04-2024 15:00 | Metalist 1925 Kharkiv | Dnipro-1(2017-2024) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 07-04-2024 12:30 | Kolos Kovalivka | Metalist 1925 Kharkiv | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 31-03-2024 12:10 | Zorya | Metalist 1925 Kharkiv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Europa League participant | 2 | 20/21 15/16 |
| Champions League participant | 3 | 16/17 15/16 14/15 |