
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2012 | Liverpool U18 | Liverpool U23 | - | Ký hợp đồng |
| 08-01-2014 | Liverpool U23 | Barnsley | - | Cho thuê |
| 07-02-2014 | Barnsley | Liverpool U23 | - | Kết thúc cho thuê |
| 28-08-2015 | Liverpool U23 | Aberdeen | - | Cho thuê |
| 10-01-2016 | Aberdeen | Liverpool U23 | - | Kết thúc cho thuê |
| 07-08-2016 | Liverpool U23 | Oldham Athletic | - | Ký hợp đồng |
| 16-07-2018 | Oldham Athletic | Blackpool | - | Ký hợp đồng |
| 22-01-2019 | Blackpool | Rochdale | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Rochdale | Free player | - | Giải phóng |
| 09-09-2021 | Free player | Morecambe | - | Ký hợp đồng |
| 31-08-2022 | Morecambe | Free player | - | Giải phóng |
| 27-07-2023 | Free player | St. Patricks Athletic | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 31-05-2026 18:00 | Sporting Jax | Brooklyn FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 23-05-2026 23:30 | Rhode Island | Brooklyn FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| USL Cup | 16-05-2026 23:00 | Brooklyn FC | Hartford Athletic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 09-05-2026 23:00 | Brooklyn FC | Loudoun United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 02-05-2026 23:00 | Miami FC | Brooklyn FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 11-04-2026 23:00 | Brooklyn FC | Charleston Battery | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 28-03-2026 23:30 | Brooklyn FC | Louisville City FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 25-03-2026 23:00 | Lexington | Brooklyn FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 21-03-2026 23:00 | Brooklyn FC | Hartford Athletic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ireland | 24-10-2025 18:45 | St. Patricks Athletic | Waterford United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Leinster Senior Cup Champion | 1 | 23/24 |
| Irish cup winner | 1 | 22/23 |