
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 28-02-2018 | Londrina PR | Atletico Clube Goianiense | - | Cho thuê |
| 30-12-2018 | Atletico Clube Goianiense | Londrina PR | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2019 | Londrina PR | Portimonense | - | Cho thuê |
| 29-06-2020 | Portimonense | Londrina PR | - | Kết thúc cho thuê |
| 09-09-2020 | Londrina PR | Portimonense | - | Ký hợp đồng |
| 02-03-2021 | Portimonense | Brasil de Pelotas | - | Cho thuê |
| 29-11-2021 | Brasil de Pelotas | Portimonense | - | Kết thúc cho thuê |
| 06-02-2022 | Portimonense | Criciuma | - | Cho thuê |
| 09-01-2024 | Criciuma | CRB AL | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2025 | CRB AL | Nam Dinh FC | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Giải vô địch Champions 2 | 27-11-2025 10:00 | Ratchaburi FC | Thep Xanh Nam Dinh FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions 2 | 05-11-2025 12:15 | Thep Xanh Nam Dinh FC | Gamba Osaka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions 2 | 22-10-2025 10:00 | Gamba Osaka | Thep Xanh Nam Dinh FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions 2 | 02-10-2025 10:00 | Eastern Football Team | Thep Xanh Nam Dinh FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions 2 | 17-09-2025 12:15 | Thep Xanh Nam Dinh FC | Ratchaburi FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions 2 | 19-02-2025 10:00 | Sanfrecce Hiroshima | Thep Xanh Nam Dinh FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions 2 | 12-02-2025 12:00 | Thep Xanh Nam Dinh FC | Sanfrecce Hiroshima | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 24-11-2024 19:00 | CRB AL | Operario Ferroviario PR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 17-11-2024 19:00 | Santos | CRB AL | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 09-11-2024 20:00 | CRB AL | Goiás EC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu