
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-01-2010 | United Petrotrin | Joe Public FC | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
| 01-01-2012 | Joe Public FC | T&TEC SC | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2013 | T&TEC SC | Point Fortin | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2015 | Point Fortin | Central FC | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
| 01-04-2017 | Central FC | Williams Connection | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
| 09-01-2019 | Williams Connection | Gokulam Kerala FC | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá hạng nhất Ấn Độ | 11-04-2026 10:30 | Dempo | Aizawl FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá hạng nhất Ấn Độ | 07-04-2026 13:00 | Dempo | Shillong Lajong FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá hạng nhất Ấn Độ | 02-04-2026 10:30 | Dempo | Namdhari FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá hạng nhất Ấn Độ | 25-03-2026 13:00 | Sreenidi Deccan | Dempo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá hạng nhất Ấn Độ | 20-03-2026 10:30 | Gokulam Kerala FC | Dempo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá hạng nhất Ấn Độ | 12-03-2026 13:00 | Chanmari FC | Dempo | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá hạng nhất Ấn Độ | 08-03-2026 10:30 | Diamond Harbour FC | Dempo | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá hạng nhất Ấn Độ | 01-03-2026 10:30 | Dempo | Real Kashmir | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá hạng nhất Ấn Độ | 06-04-2025 10:30 | Gokulam Kerala FC | Dempo | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá hạng nhất Ấn Độ | 29-03-2025 11:00 | Dempo | Real Kashmir | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| AFC Cup Participant | 2 | 23/24 23/24 |
| Top scorer | 6 | 21/22 21/22 20/21 20/21 18/19 18/19 |
| Gold Cup participant | 2 | 21 21 |
| Durand Cup Winner | 2 | 18/19 18/19 |
| CONCACAF Champions League participant | 6 | 16/17 16/17 15/16 15/16 10/11 10/11 |
| Caribbean Club Championship Winner | 2 | 15/16 15/16 |
| Under-20 World Cup participant | 4 | 10 10 09 09 |
| Under-17 World Cup participant | 4 | 08 08 07 07 |