
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2006 | Universidad San Martín de Porres II | Dep.San Martin | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2008 | Dep.San Martin | Atlético Minero Matucana | - | Cho thuê |
| 30-12-2009 | Atlético Minero Matucana | Dep.San Martin | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2014 | Dep.San Martin | Juan Aurich | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | Juan Aurich | Veracruz | 0.5M € | Chuyển nhượng tự do |
| 09-01-2019 | Veracruz | Alianza Lima | - | Cho thuê |
| 30-12-2019 | Alianza Lima | Veracruz | - | Kết thúc cho thuê |
| 16-01-2020 | Veracruz | Orlando City | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 01-03-2026 23:10 | Deportivo Cali | Fortaleza F.C | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 21-02-2026 21:10 | Atletico Bucaramanga | Deportivo Cali | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 15-02-2026 23:30 | Deportivo Cali | Atletico Nacional Medellin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 12-02-2026 01:30 | Internacional de Bogota | Deportivo Cali | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 08-02-2026 23:20 | Deportivo Cali | Millonarios | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 01-02-2026 21:10 | Deportivo Cali | Deportivo Pasto | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 29-01-2026 21:00 | Aguilas Doradas | Deportivo Cali | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 24-01-2026 23:20 | Deportivo Cali | Dep.Independiente Medellin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 18-01-2026 21:10 | Jaguares de Cordoba | Deportivo Cali | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 23-10-2025 00:40 | Chicago Fire | Orlando City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| CONCACAF Champions League participant | 2 | 23/24 22/23 |
| US Open Cup Winner | 1 | 21/22 |
| Copa América participant | 4 | 21 19 16 15 |
| World Cup participant | 1 | 18 |
| Peruvian champion | 2 | 09/10 07/08 |
| Under-17 World Cup participant | 2 | 08 07 |