
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2005 | Associação Olímpica de Itabaiana (SE) | FC Marco (-2008) | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2005 | FC Marco (-2008) | Sporting Braga | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2006 | Sporting Braga | SC Beira-Mar | - | Cho thuê |
| 29-06-2007 | SC Beira-Mar | Sporting Braga | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-07-2007 | Sporting Braga | Vitoria Setubal | - | Cho thuê |
| 30-12-2007 | Vitoria Setubal | Sporting Braga | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2010 | Sporting Braga | Dnipro Dnipropetrovsk (-2020) | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2016 | Dnipro Dnipropetrovsk (-2020) | Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025) | - | Ký hợp đồng |
| 10-04-2021 | Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025) | Free player | - | Giải phóng |
| 14-07-2021 | Free player | Zhejiang Professional FC | - | Ký hợp đồng |
| 23-01-2023 | Zhejiang Professional FC | Associação Olímpica de Itabaiana (SE) | - | Ký hợp đồng |
| 07-05-2023 | Associação Olímpica de Itabaiana (SE) | CS Sergipe | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2023 | CS Sergipe | Associação Olímpica de Itabaiana (SE) | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Europa League participant | 4 | 15/16 14/15 13/14 12/13 |
| Europa League runner-up | 1 | 14/15 |
| Champions League participant | 1 | 10/11 |
| Intertoto Cup Champion | 1 | 08/09 |
| Uefa Cup participant | 2 | 08/09 07/08 |
| Portuguese league cup winner | 1 | 07/08 |
| Top scorer | 1 | 07/08 |