
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-07-2014 | Merrimac FC | Queen of the South FC U20 | - | Ký hợp đồng |
| 20-01-2015 | Queen of the South FC U20 | Merrimac FC | - | Ký hợp đồng |
| 31-03-2015 | Merrimac FC | Redlands United FC | - | Ký hợp đồng |
| 31-08-2015 | Redlands United FC | Gold Coast City FC U21 | - | Ký hợp đồng |
| 29-02-2016 | Gold Coast City FC U21 | Surfers Paradise Apollo SC | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | Surfers Paradise Apollo SC | Queen of South | - | Ký hợp đồng |
| 29-01-2019 | Queen of South | Livingston | - | Ký hợp đồng |
| 30-01-2019 | Livingston | Queen of South | - | Cho thuê |
| 18-05-2019 | Queen of South | Livingston | - | Kết thúc cho thuê |
| 18-08-2020 | Livingston | Queens Park Rangers | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 27-08-2024 | Queens Park Rangers | Birmingham City | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship | 11-04-2026 14:00 | Charlton Athletic | Preston North End | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Championship | 06-04-2026 14:00 | Watford | Charlton Athletic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 03-04-2026 14:00 | Charlton Athletic | Bristol City | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 31-03-2026 18:30 | Scotland | Cote d'Ivoire | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 28-03-2026 17:00 | Scotland | Japan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 21-03-2026 15:00 | Charlton Athletic | Norwich City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 11-03-2026 19:45 | Middlesbrough | Charlton Athletic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 07-03-2026 15:00 | Charlton Athletic | Birmingham City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 28-02-2026 15:00 | Charlton Athletic | Wrexham | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 24-02-2026 19:45 | West Bromwich Albion | Charlton Athletic | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| English 3rd tier champion | 1 | 24/25 |
| Euro participant | 1 | 21 |