
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2012 | Holstein Kiel Youth | Holstein Kiel U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2013 | Holstein Kiel U17 | FC Schalke 04 U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | FC Schalke 04 U17 | Schalke 04 U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | Schalke 04 U19 | Schalke 04 | - | Ký hợp đồng |
| 29-01-2017 | Schalke 04 | Karlsruher SC | - | Cho thuê |
| 29-06-2017 | Karlsruher SC | Schalke 04 | - | Kết thúc cho thuê |
| 20-01-2018 | Schalke 04 | SpVgg Greuther Fürth | 0.05M € | Cho thuê |
| 29-06-2019 | SpVgg Greuther Fürth | Schalke 04 | - | Kết thúc cho thuê |
| 02-01-2020 | Schalke 04 | Holstein Kiel | 0.1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2023 | Holstein Kiel | Hertha Berlin | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng hai Đức | 29-11-2025 12:00 | Holstein Kiel | Hertha Berlin | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng hai Đức | 21-11-2025 17:30 | Hertha Berlin | Eintracht Braunschweig | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng hai Đức | 08-11-2025 19:30 | 1. FC Kaiserslautern | Hertha Berlin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng hai Đức | 01-11-2025 12:00 | Hertha Berlin | Dynamo Dresden | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| Cúp Liên đoàn bóng đá Đức | 28-10-2025 17:30 | Hertha Berlin | SV Elversberg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng hai Đức | 25-10-2025 18:30 | Hertha Berlin | Fortuna Dusseldorf | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng hai Đức | 18-10-2025 18:30 | VfL Bochum 1848 | Hertha Berlin | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng hai Đức | 04-10-2025 11:00 | Hertha Berlin | Preuben Munster | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng hai Đức | 28-09-2025 11:30 | 1. FC Nürnberg | Hertha Berlin | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng hai Đức | 20-09-2025 11:00 | Hertha Berlin | SC Paderborn 07 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| German Bundesliga runner-up | 1 | 17/18 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 17 |
| Europa League participant | 2 | 16/17 15/16 |
| European Under-19 participant | 1 | 16 |
| German Under-19 Bundesliga champion | 1 | 14/15 |
| German Under-19 Bundesliga West champion | 1 | 14/15 |