
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 09-07-2014 | CA Liniers (Bahia Blanca) | Racing Club U20 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2015 | Racing Club U20 | Racing Club de Avellaneda | - | Ký hợp đồng |
| 03-07-2018 | Racing Club de Avellaneda | Inter Milan | 25M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 15-07-2026 19:00 | England | Argentina | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 12-07-2026 01:00 | Argentina | Switzerland | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 07-07-2026 16:00 | Argentina | Egypt | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 03-07-2026 22:00 | Argentina | Cabo Verde | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 28-06-2026 02:00 | Jordan | Argentina | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 22-06-2026 17:00 | Argentina | Austria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 17-06-2026 01:00 | Argentina | Algeria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 10-06-2026 01:00 | Argentina | Iceland | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 07-06-2026 00:00 | Argentina | Honduras | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 23-05-2026 16:00 | Bologna | Inter Milan | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Serie A Player of the Month | 3 | 25/26 25/26 23/24 |
| Italian champion | 3 | 25/26 23/24 20/21 |
| Italian cup winner | 3 | 25/26 22/23 21/22 |
| Striker of the Year | 1 | 25/26 |
| Top scorer | 4 | 25/26 24 23/24 17 |
| Champions League runner-up | 2 | 24/25 22/23 |
| Copa América Champion | 2 | 24 21 |
| Footballer of the Year | 1 | 24 |
| Golden Foot | 1 | 24 |
| Italian Super Cup winner | 3 | 23/24 22/23 21/22 |
| Player of the Season | 1 | 23/24 |
| World Cup winner | 1 | 22 |
| CONMEBOL-UEFA Cup of Champions winner | 1 | 21/22 |
| Europa League runner-up | 1 | 19/20 |
| Copa América third place | 1 | 19 |