
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2014 | Deportivo Cali U20 | Deportivo Cali | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | Deportivo Cali | AFC Ajax | 5M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2018 | AFC Ajax | Groningen | - | Cho thuê |
| 30-12-2018 | Groningen | AFC Ajax | - | Kết thúc cho thuê |
| 27-01-2019 | AFC Ajax | Racing Club de Avellaneda | - | Cho thuê |
| 29-06-2019 | Racing Club de Avellaneda | AFC Ajax | - | Kết thúc cho thuê |
| 01-09-2019 | AFC Ajax | Belenenses SAD | - | Ký hợp đồng |
| 25-08-2021 | Belenenses SAD | FC Sochi | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2022 | FC Sochi | Zenit St. Petersburg | 4M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu Cúp Nam Mỹ | 16-04-2026 22:00 | Atlético Mineiro - MG | CA Juventud | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 11-04-2026 23:00 | Santos Fc - SP | Atlético Mineiro - MG | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Siêu Cúp Nam Mỹ | 09-04-2026 02:00 | Academia Puerto Cabello | Atlético Mineiro - MG | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 05-04-2026 20:30 | Atlético Mineiro - MG | Athletico Paranaense - PR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 02-04-2026 22:00 | Chapecoense - SC | Atlético Mineiro - MG | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 21-03-2026 21:30 | Fluminense - RJ | Atlético Mineiro - MG | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 18-03-2026 23:00 | Atlético Mineiro - MG | São Paulo - SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 14-03-2026 21:30 | Vitória - BA | Atlético Mineiro - MG | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 11-03-2026 22:00 | Atlético Mineiro - MG | Internacional - RS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| iải bóng đá Campeonato Mineiro Hạng 1 của Brasil | 08-03-2026 21:00 | Cruzeiro - MG | Atlético Mineiro - MG | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Russian Super Cup winner | 3 | 24/25 23/24 22/23 |
| Russian champion | 2 | 24 23 |
| Russian cup winner | 1 | 24 |
| Top scorer | 1 | 23/24 |
| Dutch Second League champion | 1 | 18 |
| Europa League runner-up | 1 | 16/17 |
| Europa League participant | 1 | 16/17 |
| Colombian Champion | 1 | 14/15 |