
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2013 | Napoli Castellammare di Stabia 1974 | AC Milan Youth | 0.25M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2014 | AC Milan Youth | AC Milan U20 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | AC Milan U20 | AC Milan | - | Ký hợp đồng |
| 13-07-2021 | AC Milan | Paris Saint Germain | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại Hạng Anh | 28-02-2026 17:30 | Leeds United | Manchester City | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 21-02-2026 20:00 | Manchester City | Newcastle United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 11-02-2026 19:30 | Manchester City | Fulham | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 08-02-2026 16:30 | Liverpool | Manchester City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 01-02-2026 16:30 | Tottenham Hotspur | Manchester City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 28-01-2026 20:00 | Manchester City | Galatasaray | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 24-01-2026 15:00 | Manchester City | Wolverhampton Wanderers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 20-01-2026 17:45 | Bodo Glimt | Manchester City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 17-01-2026 12:30 | Manchester United | Manchester City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 07-01-2026 19:30 | Manchester City | Brighton Hove Albion | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Yashin Award | 2 | 25 21 |
| World's Best Goalkeeper | 1 | 25 |
| French Super Cup winner | 3 | 24/25 23/24 22/23 |
| French champion | 4 | 24/25 23/24 22/23 21/22 |
| Champions League Winner | 1 | 24/25 |
| French cup winner | 2 | 24/25 23/24 |
| Euro participant | 2 | 24 21 |
| Champions League participant | 3 | 23/24 22/23 21/22 |
| Europa League participant | 3 | 20/21 18/19 17/18 |
| Player of the Tournament | 1 | 20/21 |
| European Champion | 1 | 20 |
| Best young player | 1 | 19 |
| European Under-21 participant | 1 | 17 |
| Italian Super Cup winner | 1 | 16/17 |
| Euro Under-17 participant | 1 | 15 |