
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2011 | SS Tritium Youth | Tritium | - | Ký hợp đồng |
| 01-08-2013 | Tritium | Lecce | - | Ký hợp đồng |
| 29-08-2013 | Lecce | Pro Patria | - | Cho thuê |
| 29-06-2014 | Lecce | Parma | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 15-07-2014 | Parma | Gubbio | - | Cho thuê |
| 29-06-2015 | Gubbio | Parma | - | Kết thúc cho thuê |
| 09-07-2015 | Parma | Ancona | - | Ký hợp đồng |
| 28-08-2016 | Ancona | Free player | - | Giải phóng |
| 11-09-2016 | Free player | Gubbio | - | Ký hợp đồng |
| 01-07-2019 | Gubbio | SudTirol | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Serie B Italia | 29-11-2025 14:30 | SudTirol | Avellino | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Serie B Italia | 23-11-2025 14:00 | Modena | SudTirol | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Serie B Italia | 29-10-2025 19:30 | Venezia | SudTirol | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Serie B Italia | 25-10-2025 13:00 | SudTirol | Cesena | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Serie B Italia | 05-10-2025 13:00 | SudTirol | Empoli | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Serie B Italia | 24-08-2025 19:00 | Catanzaro | SudTirol | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Serie B Italia | 13-05-2025 18:30 | SudTirol | Bari | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Serie B Italia | 09-05-2025 18:30 | Pisa | SudTirol | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Serie B Italia | 04-05-2025 13:00 | SudTirol | Cosenza Calcio 1914 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Serie B Italia | 27-04-2025 13:00 | SudTirol | Juve Stabia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Italian Lega Pro Champion (A) | 1 | 21/22 |
| Supercoppa Serie C2 Winner | 1 | 10/11 |