
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2011 | Al Hilal U23 | Al Hilal | - | Ký hợp đồng |
| 20-01-2018 | Al Hilal | Villarreal CF | - | Cho thuê |
| 29-06-2018 | Villarreal CF | Al Hilal | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu Quốc tế | 31-05-2026 00:00 | Ecuador | Saudi Arabia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 21-05-2026 18:00 | Al Fayha | Al Hilal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 12-05-2026 18:00 | Al Nassr FC | Al Hilal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Vua Ả Rập Xê Út | 08-05-2026 18:00 | Al Hilal | Al Kholood | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 05-05-2026 18:00 | Al Khaleej Club | Al Hilal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 02-05-2026 18:00 | Al Hazem | Al Hilal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 28-04-2026 18:00 | Al Hilal | Damac | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions Elite | 13-04-2026 18:00 | Al Hilal | Al-Sadd | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 08-04-2026 18:00 | Al Hilal | Al Kholood | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Vua Ả Rập Xê Út | 18-03-2026 19:00 | Al-Ahli SFC | Al Hilal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Saudi Cup Winner | 6 | 25/26 23/24 22/23 19/20 16/17 14/15 |
| Saudi Super Cup Winner | 4 | 24/25 23/24 21/22 18/19 |
| Top scorer | 1 | 24/25 |
| Saudi Arabian champion | 6 | 23/24 21/22 20/21 19/20 17/18 16/17 |
| AFC Champions League participant | 11 | 23/24 21/22 20/21 19/20 18/19 16/17 15/16 14/15 13/14 12/13 11/12 |
| FIFA Club World Cup participant | 3 | 23 22 20 |
| Asian Cup participant | 3 | 22/23 18/19 14/15 |
| World Cup participant | 2 | 22 18 |
| Player of the Season | 1 | 21 |
| AFC Champions League winner | 2 | 20/21 18/19 |
| Olympics participant | 1 | 20/21 |
| Crown Prince Cup Winner | 3 | 16 13 12 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 11 |