
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2009 | Racing FC Union Luxemburg Youth | FC Metz Youth | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2012 | FC Metz Youth | Racing FC Union Luxembourg U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | Racing FC Union Luxembourg U17 | Racing Union Luxemburg | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | Racing Union Luxemburg | Progres Niedercorn | - | Ký hợp đồng |
| 01-07-2019 | Racing Union Luxemburg | Progres Niedercorn | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2021 | Progres Niedercorn | Swift Hesperange | - | Ký hợp đồng |
| 14-07-2023 | Swift Hesperange | UNA Strassen | - | Ký hợp đồng |
| 14-07-2024 | UNA Strassen | CS Petange | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Luxembourgish champion | 1 | 22/23 |
| Luxembourgish cup winner | 1 | 17/18 |
| Coupe du Prince Winner | 1 | 14/15 |